Zalo Chat Zalo 0903 019 977
;

Chi phí logistics khi xuất khẩu nông sản gồm những khoản nào?

Trong cấu thành giá bán của nông sản xuất khẩu, chi phí logistics thường chiếm tỷ trọng đáng kể, thậm chí quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Khác với các mặt hàng bách hóa thông thường, nông sản tươi là nhóm hàng nhạy cảm nhiệt độ, đòi hỏi các giải pháp bảo quản chuyên dụng và thủ tục kiểm dịch nghiêm ngặt.

Nhiều doanh nghiệp mới tham gia xuất khẩu thường chỉ dự toán chi phí cước tàu biển hoặc cước xe tải mà bỏ qua các khoản phụ phí tại cảng, phí kiểm tra chuyên ngành và rủi ro phạt phát sinh. Việc nhận diện đầy đủ từng mắt xích chi phí sẽ giúp chủ hàng chủ động lập kế hoạch tài chính, bảo toàn biên lợi nhuận và hạn chế tối đa các tổn thất không đáng có.

Chi phí logistics xuất khẩu nông sản gồm những khoản nào?

Một chuỗi logistics nông sản xuất khẩu hoàn chỉnh trải dài từ vùng sản xuất đến điểm giao hàng cuối cùng ở nước ngoài, bao gồm 4 nhóm chi phí nền tảng:

  • Chi phí tại xưởng đóng gói và vùng nguyên liệu: Bao gồm sơ chế, bao bì carton chuyên dụng, làm mát sơ bộ và bốc xếp.
  • Chi phí giao nhận nội địa: Vận chuyển đường bộ hoặc sà lan kết nối từ kho đến cửa khẩu, cảng biển; phí nâng hạ và cắm điện container tại bãi cảng.
  • Chi phí pháp lý và thủ tục thông quan: Lệ phí kiểm dịch thực vật, kiểm tra an toàn thực phẩm, hun trùng, xin cấp C/O và phí dịch vụ khai hải quan.
  • Chi phí chặng quốc tế: Cước vận chuyển đường biển (Ocean Freight) hoặc đường hàng không (Air Freight), kèm theo các phụ phí địa phương (Local Charges) hai đầu bến.

Chi phí vận chuyển nội địa từ nơi sản xuất đến cảng

Khoảng cách địa lý từ các vùng trồng trọng điểm (Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ) đến các cụm cảng xuất khẩu (Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng) hoặc cửa khẩu biên giới phía Bắc chi phối lớn đến nhóm chi phí này:

  • Cước xe đầu kéo container lạnh / xe tải thùng mát: Cước vận chuyển xe lạnh luôn cao hơn xe thùng khô do phải duy trì máy phát điện (Gen-set) liên tục suốt hành trình để bảo vệ dải nhiệt cho nông sản.
  • Phí nâng hạ container tại bãi (Lift on / Lift off): Phí chi trả cho đơn vị khai thác cảng hoặc depot khi xe kéo vỏ cont rỗng từ bãi về xưởng đóng hàng và hạ cont đã có hàng về lại bãi chờ xuất tàu.
  • Chi phí cắm điện và theo dõi nhiệt độ tại bãi cảng (Plugging Fee): Sau khi container hạ bãi cảng biển, chủ hàng phải trả phí cắm giắc điện vào hệ thống của cảng tính theo ngày hoặc giờ cho đến khi cont được cẩu lên tàu.

Chi phí đóng gói, bảo quản và xử lý nông sản

Đây là khâu định hình phẩm cấp và khả năng sống sót của nông sản trên hành trình dài ngày:

  • Bao bì carton chống ẩm chuyên dụng: Thùng giấy 5 đến 7 lớp có phủ màng chống thấm nước, đục lỗ thông gió thẳng hàng để luồng khí lạnh tuần hoàn. Thùng chịu lực tốt thường có chi phí sản xuất cao hơn thùng thường nhưng tránh được rủi ro bẹp lún khi xếp chồng pallet.
  • Vật liệu bảo quản phụ trợ: Bao gồm túi khí thở MAP (Modified Atmosphere Packaging), lưới xốp bọc quả, gói hút ẩm, túi hút khí ethylene kìm hãm độ chín và nẹp góc pallet.
  • Chi phí xử lý kiểm dịch bắt buộc: Một số thị trường yêu cầu xử lý nhiệt hơi (VHT) đối với thanh long, xoài (đi Nhật, Hàn) hoặc chiếu xạ diệt sâu bọ (đi Mỹ, Úc). Chi phí này được tính theo kilôgam hàng thực tế xử lý tại các nhà máy chuyên dụng.

Chi phí thủ tục hải quan và chứng từ xuất khẩu

Để hoàn thiện tính pháp lý cho lô hàng xuất cảnh, doanh nghiệp cần dự trù các khoản phí hành chính và nghiệp vụ:

  • Phí kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Lệ phí nhà nước nộp cho Chi cục Kiểm dịch thực vật để cán bộ xuống hiện trường lấy mẫu kiểm tra và cấp giấy chứng thư.
  • Phí hun trùng (Fumigation Fee): Áp dụng đối với nông sản khô (cà phê, điều, tiêu) hoặc các lô hàng sử dụng pallet gỗ đóng gói chưa qua xử lý nhiệt HT.
  • Phí xin Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Chi phí thẩm định và phát hành các mẫu C/O ưu đãi thuế quan (Form E, Form D, Form AK, Form EUR.1…) tại VCCI hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương).
  • Phí dịch vụ hải quan hiện trường: Chi trả cho đơn vị logistics để thực hiện truyền tờ khai điện tử, đăng ký thanh lý hải quan cổng và hỗ trợ bốc xếp nếu lô hàng bị phân luồng đỏ kiểm hóa.

Chi phí vận chuyển quốc tế

Mức cước chuyên chở quốc tế phụ thuộc chặt chẽ vào phương thức vận tải và điều kiện thương mại Incoterms đã ký kết:

  • Cước container lạnh đường biển (Ocean Freight): Phù hợp cho hàng số lượng lớn. Cước cont lạnh (RF) phản ánh chi phí sử dụng thiết bị máy nén lạnh, hệ thống quạt gió và nguồn điện trên boong tàu.
  • Cước đường hàng không (Air Freight): Tính theo trọng lượng thực tế (Gross Weight) hoặc trọng lượng thể tích quy đổi (Volume Weight). Dành riêng cho trái cây chín cây, hàng mẫu gấp hoặc các thị trường xa, có đơn giá cước trên mỗi kilôgam cao hơn nhiều lần so với đường biển.
  • Phụ phí cảng biển địa phương (Local Charges tại cảng đi): Các khoản phụ phí do hãng tàu thu theo quy định, bao gồm: phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí phát hành vận đơn (Bill of Lading fee), phí niêm phong chì (Seal fee) và phụ phí truyền dữ liệu hải quan (AMS/AFR/ENS tùy tuyến).

Các khoản phụ phí có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển

Bên cạnh các chi phí cố định, sự chậm trễ hoặc sai sót nghiệp vụ có thể kích hoạt các khoản phụ phí rất tốn kém:

  • Phí lưu bãi cảng (Storage): Cảng thu thêm tiền thuê mặt bằng nếu container nằm chờ quá thời gian miễn phí cho phép do vướng mắc thủ tục giấy tờ.
  • Phí phạt lưu container (DEM/DET): Hãng tàu áp dụng phạt lưu vỏ cont (Demurrage/Detention) khi chủ hàng giữ container tại bãi cảng hoặc kéo về kho đóng hàng quá số ngày miễn phí quy định.
  • Phí kiểm hóa phát sinh: Chi phí kéo container vào bãi kiểm hóa, phí bốc dỡ thủ công, cắt seal và bấm lại chì mới khi tờ khai bị hải quan chuyển sang luồng đỏ.
  • Biến động phụ phí nhiên liệu: Các khoản phụ phí thay đổi theo định kỳ của hãng tàu như phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (EBS), phụ phí giảm thải lưu huỳnh (LSS) hoặc phụ phí mùa cao điểm (PSS).

Những yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí logistics

  • Điều kiện giao hàng (Incoterms): Bán theo giá FOB (bên bán chỉ chịu chi phí đến khi hàng qua lan can tàu) có tổng chi phí logistics thấp hơn nhiều so với bán theo giá CIF/CFR (chịu thêm cước tàu biển) hay DDP (chịu trọn gói đến tận kho người mua).
  • Tính mùa vụ xuất khẩu: Vào các tháng thu hoạch rộ của từng loại trái cây, nhu cầu đóng cont lạnh tăng đột biến thường khiến giá cước vận tải đường bộ và cước tàu biển bị đẩy lên cao, đồng thời khó tìm vỏ cont đạt chuẩn.
  • Đặc tính sinh học của nông sản: Hàng càng nhạy cảm nhiệt độ, hạn sử dụng càng ngắn thì yêu cầu kỹ thuật bảo quản càng khắt khe, dẫn đến chi phí đóng gói và cước vận tải cao hơn.

Cách doanh nghiệp kiểm soát chi phí logistics khi xuất khẩu nông sản

Để tối ưu hóa ngân sách và bảo vệ biên lợi nhuận, doanh nghiệp nên áp dụng các giải pháp thực tế:

  • Chuẩn hóa dữ liệu chứng từ trước khi xuất hàng: Soát xét kỹ bản nháp Invoice, Packing List, C/O và hồ sơ kiểm dịch để tờ khai hải quan được thông quan ngay trong ngày, hạn chế tối đa nguy cơ dính luồng đỏ gây trễ hạn đóng tàu.
  • Lên kế hoạch đặt chỗ (Booking) sớm: Đặt trước lịch tàu và vỏ cont lạnh từ 1 đến 2 tuần trong mùa cao điểm để có mức giá cước ổn định và chọn được hải trình ngắn nhất.
  • Phương án rút ngắn thời gian giữ vỏ container: Phối hợp nhịp nhàng giữa khâu thu hoạch tại vườn và lịch xe chạy để đưa cont hạ bãi sát thời điểm quy định, ngắt hoàn toàn nguy cơ phát sinh tiền phạt DEM/DET.

Đồng hành cùng các đơn vị xuất khẩu nông sản, Logsun Global Logistics hỗ trợ doanh nghiệp minh bạch hóa và tối ưu chi phí thông qua việc liên kết mạng lưới đa hãng tàu trong dịch vụ vận chuyển đường biển cont lạnh, điều phối xe tải và xe đầu kéo chuyên dụng phục vụ vận chuyển đường bộ nội địa, đồng thời xử lý trọn gói thủ tục hải quan và kiểm dịch tại các cụm cảng, cửa khẩu lớn.

Doanh nghiệp cần dự toán chi phí và xây dựng phương án xuất khẩu nông sản tối ưu?

Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với bộ phận logistics của Logsun Global Logistics để nhận bảng phân tích chi tiết các đầu mục chi phí và lịch trình vận tải phù hợp:

Hotline: (+84) 903 019 977

Email: info@logistics-sun.com / linda@logistics-sun.com

Website: logistics-sun.com

Địa chỉ: 71/48/3E20 Đường số 6, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh

FB: https://www.facebook.com/logsungloballogistics

TIKTOK: https://www.tiktok.com/@logsungloballogistics?lang=vi-VN